khương thang

Học thuật
Thân thiện
khương thang

Mẹ pha một cốc khương thang để giữ ấm cơ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ uống nóng được pha chế từ gừng: "Khương thang" một thức uống truyền thống, thường được làm bằng cách đun sôi hoặc hãm gừng tươi với nước, có thể thêm đường hoặc mật ong. Thức uống này thường được dùng để làm ấm cơ thể, giải cảm hoặc hỗ trợ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời trở lạnh, nội thường nấu một ấm khương thang cho cả nhà.
    • Khi cảm thấy buồn nôn, uống một ly khương thang có thể giúp bạn dễ chịu hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khương thang giải hàn": dùng để chỉ việc uống nước gừng nóng để xua tan cảm giác lạnh giá.
    • Đi mưa về, anh ấy liền uống một cốc khương thang giải hàn.
Biến thể từ gần giống
  • Trà gừng: một cách gọi khác cho thức uống từ gừng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Nước gừng: cách gọi đơn giản, phổ biến hơn cho cùng một loại đồ uống.
Từ đồng nghĩa
  • Nước gừng nóng: từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả thành phần tính chất của thức uống.
Thành ngữ liên quan
  • "Ấm bụng như uống khương thang": thành ngữ von cảm giác ấm áp, dễ chịu trong người sau khi uống nước gừng nóng, thường dùng để chỉ sự an ủi, vỗ về về tinh thần.
    • Nghe lời động viên của bạn, lòng ấy ấm áp như uống khương thang.
khương thang

Mẹ pha một cốc khương thang để giữ ấm cơ thể.

  1. nước gừng nóng