khương thang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đồ uống nóng được pha chế từ gừng: "Khương thang" là một thức uống truyền thống, thường được làm bằng cách đun sôi hoặc hãm gừng tươi với nước, có thể thêm đường hoặc mật ong. Thức uống này thường được dùng để làm ấm cơ thể, giải cảm hoặc hỗ trợ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời trở lạnh, bà nội thường nấu một ấm khương thang cho cả nhà.
- Khi cảm thấy buồn nôn, uống một ly khương thang có thể giúp bạn dễ chịu hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khương thang giải hàn": dùng để chỉ việc uống nước gừng nóng để xua tan cảm giác lạnh giá.
- Đi mưa về, anh ấy liền uống một cốc khương thang giải hàn.
Biến thể và từ gần giống
- Trà gừng: một cách gọi khác cho thức uống từ gừng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Nước gừng: cách gọi đơn giản, phổ biến hơn cho cùng một loại đồ uống.
Từ đồng nghĩa
- Nước gừng nóng: từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả rõ thành phần và tính chất của thức uống.
Thành ngữ liên quan
- "Ấm bụng như uống khương thang": thành ngữ ví von cảm giác ấm áp, dễ chịu trong người sau khi uống nước gừng nóng, thường dùng để chỉ sự an ủi, vỗ về về tinh thần.
- Nghe lời động viên của bạn, lòng cô ấy ấm áp như uống khương thang.
- nước gừng nóng